Bản dịch của từ 幉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

dié
01

◎ Giống như chữ “” (giấy tờ, văn bản nhỏ); nhớ như 'điệp' giấy tờ nhỏ gọn.

◎ 同“牒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

幉
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Hình thái radical:
⿰,巾,枼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨丨一乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép