Bản dịch của từ 幌漾 trong tiếng Việt
幌漾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǎng | ㄏㄨㄤˇ | h | uang | thanh hỏi |
幌漾 (Tính từ)
【huǎng yàng】
01
Lấp lánh, lung linh như ánh nước nhẹ nhàng dao động.
犹荡漾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幌漾
huǎng
幌
yàng
漾
Các từ liên quan
幌动
幌子
漾奶
漾开
漾影
漾檝
漾泊
- Bính âm:
- 【huǎng】【ㄏㄨㄤˇ】【HOẢNG】
- Các biến thể:
- 榥, 櫎, 𣄐, 𣄙
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,晃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨フ一一丨丶ノ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奛
䊗
㤺
熀
晃
爌
怳
兤
熿
炾
詤
櫎
㡇
帲
帒
帼
幘
幧
幥
市
㡩
幱
㡤
帱
搢
㮞
赪
跸
㴰
䂷
错
㒾
畹
滪
𠅶
𠌻
幌子
札幌
幌动
幌板
装幌子
挂幌子
