Bản dịch của từ 幐 trong tiếng Việt
幐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Téng | ㄊㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
幐 (Danh từ)
【téng】
01
Chỉ cái túi, ví dụ như trong câu 'dùng túi để đựng lương thực'.
指袋子:“以~盛粮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Túi thơm xưa dùng để đeo trên người, như chiếc túi nhỏ đựng hương thơm (giúp nhớ: 'téng' nghe giống 'túi' nhỏ đựng hương).
古代人佩带的香囊。
Ví dụ
