Bản dịch của từ 幐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

téng
01

Chỉ cái túi, ví dụ như trong câu 'dùng túi để đựng lương thực'.

指袋子:“以~盛粮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Túi thơm xưa dùng để đeo trên người, như chiếc túi nhỏ đựng hương thơm (giúp nhớ: 'téng' nghe giống 'túi' nhỏ đựng hương).

古代人佩带的香囊。

Ví dụ
幐
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
Các biến thể:
㬺, 𦞊, 𦩫, 𢄑
Hình thái radical:
⿰,月,帣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丶丿一一丿丶丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép