Bản dịch của từ 幒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhōng
01

Quần có phần đáy (có ống quần nối giữa hai chân).

有裆的裤子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bìa sách, vỏ bọc sách để bảo vệ sách khỏi bụi bẩn.

书套。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

幒
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【TRUNG】
Các biến thể:
𢃭
Hình thái radical:
⿰,巾,⿱,囪,心,〾,⿰,巾,悤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丨乚丿丿丶一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép