Bản dịch của từ 幓 trong tiếng Việt
幓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | N/A | N/A | N/A |
幓 (Danh từ)
【shān】
01
Dải lụa bay phấp phới trên cờ hiệu (như dải khăn quàng trên cờ)
旌旗的飘带。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【SAN】
- Các biến thể:
- 㡎, 幧, 縿, 襂
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,參
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨乚丶乚丶乚丶丿丶丿丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姍
鯅
羶
釤
姗
閊
邖
𠚹
彡
軕
扇
膻
磽
磝
敲
喿
骹
幧
跷
趬
嵪
悄
鍬
墽
妽
葠
䰠
䯂
眒
氠
燊
蓡
㑗
呻
穼
搷
㡃
幠
常
㡘
幝
幐
幱
带
幂
帋
幜
㡨
瘉
僝
榺
䎾
䅪
馽
僳
慴
箝
綿
漹
榚
