Bản dịch của từ 幔室 trong tiếng Việt

幔室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

幔室 (Danh từ)

màn shì
01

Phòng được dựng bằng màn, buồng màn (phòng nhỏ vách màn che quanh)

用帷幕围成的房间。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幔室

màn

shì

Các từ liên quan

幔亭
幔城
幔子
幔屋
幔帐
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
幔
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
㡢, 幕, 𧜞
Hình thái radical:
⿰,巾,曼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨フ一一丨フ丨丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép