Bản dịch của từ 幔幙 trong tiếng Việt
幔幙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Màn | ㄇㄢˋ | m | an | thanh huyền |
幔幙 (Danh từ)
【màn mù】
01
Màn che, màn rèm (thường chỉ màn che trang trí hoặc màn che trong lễ nghi, giống nghĩa với “幔幕”)
见“幔幕”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幔幙
màn
幔
mù
幙
Các từ liên quan
幔亭
幔城
幔子
幔室
幔屋
- Bính âm:
- 【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
- Các biến thể:
- 㡢, 幕, 𧜞
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,曼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㗈
澫
蔓
䕕
㡢
漫
缦
縵
䡬
䨫
㵘
槾
幌
帹
㠸
幓
㡥
幭
㡩
㡣
㡝
帢
㡌
帯
摗
輕
䅢
㗤
㦋
寠
熢
潢
罁
膁
摏
㮰
地幔
帷幔
雾幔
幔帐
幔子
窗幔
帐幔
壳幔
