Bản dịch của từ 幕下 trong tiếng Việt

幕下

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

幕下 (Danh từ)

mù xià
01

Dưới màn (dưới tấm bạt/triều đình); nơi khuất, dưới quyền cai quản; ‘ở dưới màn’ (nghĩa đen: dưới khung màn/luống lều).

1.帐幕之下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trong triều đình; những người, cơ quan thuộc幕府 (ví dụ: trong bộ máy chính quyền của幕府)

2.幕府中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幕下

xià

Các từ liên quan

幕井
幕从
幕位
幕僚
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
幕
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MẠC】
Các biến thể:
幙, 縵, 幔, 曼
Hình thái radical:
⿱,莫,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép