Bản dịch của từ 幕井 trong tiếng Việt

幕井

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

幕井 (Danh từ)

mù jǐng
01

Giếng phục vụ quân đội (giếng nước dùng trong quân doanh, công sự)

指军用的井。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幕井

jǐng

Các từ liên quan

幕下
幕从
幕位
幕僚
井中泥
井乘
井井
幕
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MẠC】
Các biến thể:
幙, 縵, 幔, 曼
Hình thái radical:
⿱,莫,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép