Bản dịch của từ 幕北 trong tiếng Việt

幕北

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

幕北 (Danh từ)

mù běi
01

Vùng phía bắc sa mạc (cổ chỉ vùng phía bắc của sa mạc, như Mông Cổ sa mạc); Hán Việt: mạc bắc (幕北 = 漠北)

漠北。幕,通“漠”。古代泛指蒙古大沙漠以北地区。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幕北

běi

Các từ liên quan

幕下
幕井
幕从
幕位
北上
北乡
北京
北京人
幕
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MẠC】
Các biến thể:
幙, 縵, 幔, 曼
Hình thái radical:
⿱,莫,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép