Bản dịch của từ 幕厅 trong tiếng Việt
幕厅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
幕厅 (Danh từ)
【mù tīng】
01
Phòng làm việc cho nhân viên trong hậu trường (chỗ làm việc của những người phục vụ, trợ lý trong hậu trường hoặc quản trị sân khấu/幕府類似); có thể hiểu là «phòng hậu trường» hoặc «phòng hành chính幕下».
幕客办公之所。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幕厅
mù
幕
tīng
厅
Các từ liên quan
幕下
幕井
幕从
幕位
厅事
厅堂
厅头
厅子
厅子军
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MẠC】
- Các biến thể:
- 幙, 縵, 幔, 曼
- Hình thái radical:
- ⿱,莫,巾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縸
坶
䑵
木
㣎
朷
鉬
㧅
狇
钼
楘
䊾
帍
帛
帬
㡅
幠
幋
幄
㡟
㡓
㡘
帀
常
䔊
䓾
𠒥
節
摀
颓
锪
𠍞
㴻
衙
㲠
摓
屏幕
字幕
开幕
弹幕
闭幕
序幕
帷幕
银幕
幕后
萤幕
