Bản dịch của từ 幕屋 trong tiếng Việt

幕屋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

幕屋 (Danh từ)

mù wū
01

Lều, căn nhà tạm làm bằng màn/khăn che; chỗ ở tạm thời do treo rèm, màn ngăn lại (như lều bạt, phòng tạm bằng bạt)

用帷幕临时围成的房屋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幕屋

Các từ liên quan

幕下
幕井
幕从
幕位
屋上乌
屋上建瓴
屋上架屋
屋下作屋
幕
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MẠC】
Các biến thể:
幙, 縵, 幔, 曼
Hình thái radical:
⿱,莫,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép