Bản dịch của từ 幕席 trong tiếng Việt
幕席
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
幕席 (Danh từ)
【mù xí】
01
Màn rèm và chỗ ngồi; thường chỉ rèm che và ghế/ngai trong lễ nghi hoặc sân khấu (Hán Việt: mộc tịch)
1.帐幕和座席。
Ví dụ
02
Chức quan trợ lý trong triều đình (mang tính nghi lễ, phụ trách tấu chương, trợ giúp văn phòng vua) — tương đương viên chức phụ tá ở hàng幕 (hầu cận triều đình)
2.幕宾的职位。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幕席
mù
幕
xí
席
Các từ liên quan
幕下
幕井
幕从
幕位
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MẠC】
- Các biến thể:
- 幙, 縵, 幔, 曼
- Hình thái radical:
- ⿱,莫,巾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縸
坶
䑵
木
㣎
朷
鉬
㧅
狇
钼
楘
䊾
帍
帛
帬
㡅
幠
幋
幄
㡟
㡓
㡘
帀
常
䔊
䓾
𠒥
節
摀
颓
锪
𠍞
㴻
衙
㲠
摓
屏幕
字幕
开幕
弹幕
闭幕
序幕
帷幕
银幕
幕后
萤幕
