Bản dịch của từ 幕幕 trong tiếng Việt
幕幕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
幕幕 (Tính từ)
【mù mù】
01
Che phủ kín, phủ đều, bao phủ một cách kỹ lưỡng; (cổ văn) chỉ trạng thái phủ kín từng lớp, từng tấm
1.覆布周密貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bụi mù, lớp bụi rải rác (thường chỉ bụi bặm, trời đất phủ đầy bụi)
2.纷布貌,常指尘埃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mùi/vị đậm, nồng nàn; cảm giác đậm đà (thường nói về hương vị, mùi thơm hoặc bầu không khí)
3.浓郁貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幕幕
mù
幕
Các từ liên quan
幕下
幕井
幕从
幕位
幕僚
幕北
幕南
幕厅
幕友
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MẠC】
- Các biến thể:
- 幙, 縵, 幔, 曼
- Hình thái radical:
- ⿱,莫,巾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縸
坶
䑵
木
㣎
朷
鉬
㧅
狇
钼
楘
䊾
帍
帛
帬
㡅
幠
幋
幄
㡟
㡓
㡘
帀
常
䔊
䓾
𠒥
節
摀
颓
锪
𠍞
㴻
衙
㲠
摓
屏幕
字幕
开幕
弹幕
闭幕
序幕
帷幕
银幕
幕后
萤幕
