Bản dịch của từ 幕燕鼎鱼 trong tiếng Việt

幕燕鼎鱼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

幕燕鼎鱼 (Tính từ)

mù yàn dǐng yú
01

Chim én trong màn, cá trong vạc; ám chỉ tình cảnh cực kỳ nguy hiểm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幕燕鼎鱼

yàn

dǐng

Các từ liên quan

幕下
幕井
幕从
幕位
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
幕
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MẠC】
Các biến thể:
幙, 縵, 幔, 曼
Hình thái radical:
⿱,莫,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép