Bản dịch của từ 幕职 trong tiếng Việt

幕职

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

幕职 (Danh từ)

mù zhí
01

Viên chức, thuộc hạ của quan địa phương làm việc trong幕府 (mạc phủ), tức là thuộc viên trong triều đình/tòa án cung cấp nhân sự cho quan phủ

地方长官的属吏,因在幕府供职,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幕职

zhí

Các từ liên quan

幕下
幕井
幕从
幕位
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
幕
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MẠC】
Các biến thể:
幙, 縵, 幔, 曼
Hình thái radical:
⿱,莫,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép