Bản dịch của từ 幕道 trong tiếng Việt
幕道
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
幕道 (Danh từ)
【mù dào】
01
Đề cập đến một tập hợp các kỹ năng hoặc phương pháp mà một trợ lý (một loại trợ lý hoặc một nhóm trợ lý) giỏi; các kỹ năng, chiến thuật hoặc kỹ thuật thuyết phục dưới sự bảo trợ
指当幕友的一套本领。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幕道
mù
幕
dào
道
Các từ liên quan
幕下
幕井
幕从
幕位
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MẠC】
- Các biến thể:
- 幙, 縵, 幔, 曼
- Hình thái radical:
- ⿱,莫,巾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縸
坶
䑵
木
㣎
朷
鉬
㧅
狇
钼
楘
䊾
帍
帛
帬
㡅
幠
幋
幄
㡟
㡓
㡘
帀
常
䔊
䓾
𠒥
節
摀
颓
锪
𠍞
㴻
衙
㲠
摓
屏幕
字幕
开幕
弹幕
闭幕
序幕
帷幕
银幕
幕后
萤幕
