Bản dịch của từ 幕里红丝 trong tiếng Việt
幕里红丝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
幕里红丝 (Danh từ)
【mù lǐ hóng sī】
01
Một cách chọn vợ thời xưa (nghĩa gốc: “trong màn kéo sợi đỏ” do chuyện chọn thông gia thời Đường); dùng để chỉ việc tuyển vợ/chọn dâu theo cách tuyển lựa có ý đồ hoặc có nghi thức.
原指唐朝宰相张嘉贞想招郭元振为女婿,让他用“幕里牵红丝”的方法选择女儿。后比喻选妻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幕里红丝
mù
幕
lǐ
里
hóng
红
sī
丝
Các từ liên quan
幕下
幕井
幕从
幕位
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MẠC】
- Các biến thể:
- 幙, 縵, 幔, 曼
- Hình thái radical:
- ⿱,莫,巾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縸
坶
䑵
木
㣎
朷
鉬
㧅
狇
钼
楘
䊾
帍
帛
帬
㡅
幠
幋
幄
㡟
㡓
㡘
帀
常
䔊
䓾
𠒥
節
摀
颓
锪
𠍞
㴻
衙
㲠
摓
屏幕
字幕
开幕
弹幕
闭幕
序幕
帷幕
银幕
幕后
萤幕
