Bản dịch của từ 幖幖 trong tiếng Việt
幖幖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
幖幖 (Tính từ)
【biāo biāo】
01
Cao vút, vươn cao lên như tháp hoặc cột trụ
高耸貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幖幖
biāo
幖
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【PHIÊU.TIÊU】
- Các biến thể:
- 𢅚, 𢅽, 標
- Hình thái radical:
- ⿰巾票
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀌
飊
磦
驫
儦
膘
镳
篻
骠
飆
颩
髟
幔
㡧
帇
帶
㡒
㡛
幋
㡡
㣈
㡥
幘
㡊
蔝
䛡
煾
僒
㮷
粼
𠖜
蜼
膈
㨾
馼
㠀
