Bản dịch của từ 幚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāng

ㄅㄤbangthanh ngang

(Danh từ)

bāng
01

Bang; như 'phỉ bang (bọn cướp)'; bāng - giúp đỡ; hỗ trợ

帮助他人;提供支持和协助。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

幚
Bính âm:
【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱邦帛
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノフ丨ノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép