Bản dịch của từ 幛子 trong tiếng Việt

幛子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

幛子 (Danh từ)

zhàng zi
01

Bức trướng; câu đối

题上词句的整幅绸布,用做祝贺或吊唁的礼物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幛子

zhàng

zi

Các từ liên quan

幛蔽
幛词
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
幛
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
Hình thái radical:
⿰,巾,章
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丶一丶ノ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép