Bản dịch của từ 幛联 trong tiếng Việt
幛联
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàng | ㄓㄤˋ | zh | ang | thanh huyền |
幛联 (Động từ)
【zhàng lián】
01
Chướng; chướng ngại; liên kết chướng ngại
阻碍物;一种连接或阻碍的结构。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幛联
zhàng
幛
lián
联
- Bính âm:
- 【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,章
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丶一丶ノ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞕
障
墇
杖
帳
账
涱
痮
㢓
㙣
賬
瘬
帻
幠
㡒
㡃
巿
帼
㡟
幤
帩
師
幦
帽
㒌
㵆
瑡
閣
䴮
睼
膃
蔰
䑲
㡭
榓
箍
挽幛
喜幛
寿幛
祭幛
幛子
