Bản dịch của từ 幜 trong tiếng Việt
幜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐng | ㄐㄧㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
幜 (Danh từ)
【jǐng】
01
Loại áo choàng che phủ mà phụ nữ quý tộc xưa mặc (như hoàng hậu thường mặc thêm kính để trang trọng).
古代贵族妇女穿的一种罩衣:“(皇后)加~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vải lụa, tơ tằm (dễ nhớ như 'kính' là vải mỏng, bóng loáng).
帛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
