Bản dịch của từ 幜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

jǐng
01

Loại áo choàng che phủ mà phụ nữ quý tộc xưa mặc (như hoàng hậu thường mặc thêm kính để trang trọng).

古代贵族妇女穿的一种罩衣:“(皇后)加~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vải lụa, tơ tằm (dễ nhớ như 'kính' là vải mỏng, bóng loáng).

帛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

幜
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【KÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,景
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨乚一一丶一丨乚一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép