Bản dịch của từ 幝 trong tiếng Việt
幝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
幝 (Tính từ)
【chǎn】
01
(dùng trong cụm từ ~~) Diện mạo cũ kỹ, tả tơi, như chiếc xe gỗ mục nát trong câu “檀车~~。” (hình ảnh chiếc xe gỗ cũ rách rưới dễ nhớ)
〔~~〕破旧的样子,如“檀车~~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẨN】
- Các biến thể:
- 𪩷
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,單
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丨乚一丨乚一丨乚一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啴
譂
䑎
醦
丳
燀
産
谄
簅
剷
闡
蕆
䀡
懴
䱿
幨
䠨
㙴
羼
剗
硟
顫
韂
㬄
㡧
幃
㠳
㣇
幗
幌
师
㡁
㡜
帺
幠
帷
槳
緸
䑗
撓
㩉
嫼
濆
𠐃
鴋
緗
䁨
㔅
