Bản dịch của từ 幞 trong tiếng Việt
幞
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
幞 (Danh từ)
【fú】
01
Khăn quấn đầu; khăn chít đầu
幞头
Ví dụ
02
Gói; bọc
同'袱'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
幞 (Từ chỉ nơi chốn)
【fú】
01
Đọc là [pú]
Ví dụ
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỐC】
- Các biến thể:
- 纀, 袱, 襆, 𦄾
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,菐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨丨丶ノ一丶ノ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氟
佛
鶝
洑
㐲
䔰
癁
鮄
䵾
咈
澓
桴
幈
幌
帤
㡕
㡂
帑
師
幩
帲
帆
幢
帡
磊
嶘
幩
𠖟
蝳
骸
䈘
輥
緧
𠏵
撛
踘
幞头
