Bản dịch của từ 幞囊 trong tiếng Việt

幞囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

幞囊 (Danh từ)

fú náng
01

Bao đựng, túi bọc (thường dùng để chỉ loại bao hoặc túi để bảo vệ hoặc chứa vật phẩm).

被囊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幞囊

náng

Các từ liên quan

幞头
幞巾
幞被
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
幞
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỐC】
Các biến thể:
纀, 袱, 襆, 𦄾
Hình thái radical:
⿰,巾,菐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨丨丶ノ一丶ノ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép