Bản dịch của từ 幠 trong tiếng Việt
幠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hū | ㄏㄨ | h | u | thanh ngang |
幠 (Danh từ)
【hū】
01
Lớn; rộng lớn
宽大;大
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kiêu ngạo; kiêu kỳ; kiêu căng; ngạo mạn
傲慢;怠慢
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Phủ; che; che phủ; che đậy
覆盖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
