Bản dịch của từ 幡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

(Danh từ)

fān
01

Cờ; cái phướn; cành phan; phan

一种窄长的旗子,垂直悬挂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

幡
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHIÊN】
Các biến thể:
旛, 旙
Hình thái radical:
⿰,巾,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép