Bản dịch của từ 幣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

(Danh từ)

01

(Hình thanh) Chữ có bộ khăn , âm đọc , liên quan đến vải vóc, ban đầu chỉ loại lụa dùng làm lễ vật trong cổ đại

(形聲。从巾,敝聲。从巾表示與布帛有關。本義:古人用作禮物的絲織品)

Ví dụ
02

Lụa, vải tơ tằm dùng làm lễ vật (như trong tục lệ xưa), dễ nhớ vì '' và 'bì' gần giống 'bìa' vải

同本義

Ví dụ
03

Chỉ chung các lễ vật như xe ngựa, da thú, lụa, ngọc để dâng cúng hoặc biếu tặng (giống như 'bì' là vật phẩm quý)

泛指車馬皮帛玉器等禮物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tài sản, vật sở hữu (như 'bì' tượng trưng cho của cải vật chất)

泛指財物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Tiền tệ, đồng tiền (như tiền giấy, tiền xu), dễ liên tưởng đến 'bì' là vật trao đổi giá trị

貨幣,錢

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

幣
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Các biến thể:
㢢, 币, 幤, 𢄞, 𧝬, 𧸁
Hình thái radical:
⿱,敝,巾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép