Bản dịch của từ 幨幌 trong tiếng Việt

幨幌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàn

ㄔㄢchanthanh ngang

幨幌 (Danh từ)

chān huǎng
01

Màn che, rèm che (giống như帷幔) — tấm vải che chắn, ngăn không gian hoặc che kín

犹帷幔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幨幌

chān

huǎng

Các từ liên quan

幨帷
幨幨
幨车
幌动
幌子
幌漾
幨
Bính âm:
【chàn】【ㄔㄢ, ㄔㄢˋ】【XIÊM】
Các biến thể:
𢅐, 𢃔, 裧
Hình thái radical:
⿰巾詹
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép