Bản dịch của từ 幨车 trong tiếng Việt
幨车
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chàn | ㄔㄢ | ch | an | thanh ngang |
幨车 (Danh từ)
【chān chē】
01
Loại xe có màn che dùng trong cổ đại cho phụ nữ ngồi (xe phủ, xe lều che)
古代妇女所乘设有车帷的车。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幨车
chān
幨
chē
车
Các từ liên quan
幨帷
幨幌
幨幨
车两
车主
- Bính âm:
- 【chàn】【ㄔㄢ, ㄔㄢˋ】【XIÊM】
- Các biến thể:
- 𢅐, 𢃔, 裧
- Hình thái radical:
- ⿰巾詹
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋓
覘
襜
裧
搀
㚲
㢟
辿
摻
梴
緂
觇
䀡
㙴
䱿
韂
䵐
忏
㬄
儳
懺
㵌
摲
䴺
帑
帩
㡗
幍
帞
巾
箒
帒
㡞
帾
幟
帱
㵢
鍈
黇
錭
䈴
㯟
歘
熾
㠛
澴
噮
融
