Bản dịch của từ 幪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

(Danh từ)

méng
01

Vải che

帡幪:古代称帐幕之类覆盖用的东西在旁的叫帡,在上的叫幪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

幪
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
Các biến thể:
𢄐
Hình thái radical:
⿰,巾,蒙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép