Bản dịch của từ 幫 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāng

ㄅㄤbangthanh ngang

(Danh từ)

bāng
01

(Hình thanh. Chữ biểu thị khăn, biểu thị âm. Chữ thường liên quan đến vải vóc. Nghĩa gốc: phần mép giày)

(形聲。从巾,邦聲。“巾”。從“巾”字多與布帛有關。本義:鞋的邊緣部分)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phần trên của giày, giống như 'băng' giữ giày chắc chắn

同本義

Ví dụ
03

Phần hai bên hoặc xung quanh vật thể, như 'bên cạnh' hay 'bờ'

泛指物體兩側或周圍的部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Nhóm người hoặc bè phái, như 'băng đảng' hoặc 'hội nhóm'

夥,羣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một nhóm người, một bọn, dùng làm lượng từ cho người

∶一羣人,一夥人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Lá ngoài cùng, cứng của rau cải, như 'bắp cải'

白菜等蔬菜的外部厚硬葉。

Ví dụ

(Động từ)

bāng
01

Giúp đỡ nhau, như câu 'Bạn giúp tôi, tôi giúp bạn'

幫助。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giữ chặt hai bên cánh tay ai đó

從旁挾持

Ví dụ
03

Dựa sát vào nhau, như 'dựa vào bến' hay 'dựa sát không cho di chuyển'

靠攏。

Ví dụ
幫
Bính âm:
【bāng】【ㄅㄤ】【BÀNG】
Các biến thể:
㨍, 㿶, 䩷, 帮, 幇, 幚, 縍, 鞤, 𢸌, 𩋮
Hình thái radical:
⿱,封,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一一丨丶ノ丨フ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép