Bản dịch của từ 幫 trong tiếng Việt
幫

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāng | ㄅㄤ | b | ang | thanh ngang |
幫 (Danh từ)
(Hình thanh. Chữ 巾 biểu thị khăn, 邦 biểu thị âm. Chữ 巾 thường liên quan đến vải vóc. Nghĩa gốc: phần mép giày)
(形聲。从巾,邦聲。“巾”。從“巾”字多與布帛有關。本義:鞋的邊緣部分)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần trên của giày, giống như 'băng' giữ giày chắc chắn
同本義
Phần hai bên hoặc xung quanh vật thể, như 'bên cạnh' hay 'bờ'
泛指物體兩側或周圍的部分。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhóm người hoặc bè phái, như 'băng đảng' hoặc 'hội nhóm'
夥,羣。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một nhóm người, một bọn, dùng làm lượng từ cho người
∶一羣人,一夥人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lá ngoài cùng, cứng của rau cải, như 'bắp cải'
白菜等蔬菜的外部厚硬葉。
幫 (Động từ)
Giúp đỡ nhau, như câu 'Bạn giúp tôi, tôi giúp bạn'
幫助。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giữ chặt hai bên cánh tay ai đó
從旁挾持
Dựa sát vào nhau, như 'dựa vào bến' hay 'dựa sát không cho di chuyển'
靠攏。
- Bính âm:
- 【bāng】【ㄅㄤ】【BÀNG】
- Các biến thể:
- 㨍, 㿶, 䩷, 帮, 幇, 幚, 縍, 鞤, 𢸌, 𩋮
- Hình thái radical:
- ⿱,封,帛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一一丨丶ノ丨フ一一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
