Bản dịch của từ 幬 trong tiếng Việt
幬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
幬 (Danh từ)
【chóu】
01
Màn chống muỗi, tấm rèm nhẹ che chắn (như trong mùa hè tránh muỗi đốt)
蚊帳、帷幕。《南史•卷七十•循吏傳•孫謙傳》:“夏日無幬帳,而夜臥未嘗有蚊蚋,人多異焉。” 南朝梁•沈約《休沐寄懷詩》:“送日隱層閣,引月入輕幬。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Màn che trên thuyền hoặc xe, dùng để che nắng mưa
舟車上的帷幕。《史記•卷二十三•禮書》:“大路之素幬也。”《司馬貞•索隱》:“幬,謂車蓋以素帷。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
- Các biến thể:
- 帱, 𢃖, 𢄛, 𢅂, 𢅱
- Hình thái radical:
- ⿰,巾,壽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨一丨一フ一丨一一丨フ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躊
皗
诪
䲖
疇
梼
怞
仇
䌷
䇺
㛶
䌧
稻
衟
衜
菿
䊭
燾
䆃
㔑
盗
𠕥
檤
瓙
㡂
㠽
㡞
㣇
㠴
帽
帎
幓
市
幎
希
布
䆹
駿
鍔
䗠
㯲
燣
舊
䚦
䙚
䆷
磻
璩
