Bản dịch của từ 幰网 trong tiếng Việt

幰网

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

幰网 (Cụm từ)

xián wǎng
01

网纹的帐子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幰网

xiǎn

wǎng

Các từ liên quan

幰幰
幰弩
幰衣
幰车
网兜
网具
网友
幰
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
𢁗
Hình thái radical:
⿰巾憲
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丶丶フ一一一丨丨フ丨丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép