Bản dịch của từ 幰衣 trong tiếng Việt

幰衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

幰衣 (Danh từ)

xiǎn yī
01

Màn vải che bụi; tấm phủ tránh bụi (dùng để chắn hoặc che phủ khỏi rơi/động bụi) — Hán Việt: hàm y (âm tương)

御尘的布幔。又名遮尘。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幰衣

xiǎn

Các từ liên quan

幰幰
幰弩
幰网
幰车
衣不兼彩
衣不兼采
幰
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
𢁗
Hình thái radical:
⿰巾憲
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丶丶フ一一一丨丨フ丨丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép