Bản dịch của từ 幰车 trong tiếng Việt

幰车

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

幰车 (Cụm từ)

xiǎn chē
01

施有帘幔的车子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 幰车

xiǎn

chē

Các từ liên quan

幰幰
幰弩
幰网
幰衣
车两
车主
幰
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
𢁗
Hình thái radical:
⿰巾憲
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丶丶フ一一一丨丨フ丨丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép