Bản dịch của từ 幱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

lán
01

Y phục triều đình, áo mũ quan lại (giúp nhớ: 'lân' như 'lễ phục' của vua chúa)

同“襴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

幱
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巾,闌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨乚一一丨乚一一一丨乚丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép