Bản dịch của từ 干凈利落 trong tiếng Việt

干凈利落

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干凈利落 (Tính từ)

gān jìng lì luò
01

Gọn gàng, sạch sẽ, không rườm rà, không dây dưa

2.简洁,不拖泥带水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sạch sẽ, gọn gàng, ngăn nắp, không có vết bẩn hay rối rắm.

1.清洁整齐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干凈利落

gàn

jìng

luò

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
凈业
凈丽
凈军
凈办
凈发
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép