Bản dịch của từ 干凈土 trong tiếng Việt

干凈土

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干凈土 (Trạng từ)

gān jìng tǔ
01

Một cách sạch sẽ, gọn gàng; sạch sẽ tinh tươm như đất khô ráo không dính bùn đất ẩm ướt

干净地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干凈土

gàn

jìng

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
凈业
凈丽
凈军
凈办
凈发
土专家
土丘
土业
土中
土中人
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép