Bản dịch của từ 干办公事 trong tiếng Việt

干办公事

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干办公事 (Động từ)

gàn bàn gōng shì
01

Làm việc, giải quyết công việc (nhanh, trực tiếp thực hiện công việc được giao)

见“干办”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干办公事

gàn

bàn

gōng

shì

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
办不到
办东
办严
办买
办事
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép