Bản dịch của từ 干劲冲天 trong tiếng Việt

干劲冲天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干劲冲天 (Danh từ)

gàn jìn chōng tiān
01

Sự nhiệt tình, hăng hái trong công việc, như tâm trạng bay bổng.

做事的积极性冲入蓝天,指情绪激越高亢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干劲冲天

gàn

jìn

chōng

tiān

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
劲丽
劲健
劲兵
劲切
劲利
冲主
冲举
冲人
冲会
天一
天一阁
天丁
天上人间
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép