Bản dịch của từ 干卤 trong tiếng Việt

干卤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干卤 (Danh từ)

gān lǔ
01

Cái khiên, tấm chắn dùng để bảo vệ, như một loại giáp hoặc vật che chắn.

1.干橹,盾牌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vật bảo vệ, vật che chắn thân thể hoặc tinh thần

2.喻护身的东西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干卤

gàn

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
卤丁
卤人
卤代烃
卤剽
卤化
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép