Bản dịch của từ 干叩 trong tiếng Việt

干叩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干叩 (Động từ)

gàn kòu
01

Đi thăm, đến gặp để bày tỏ sự kính trọng hoặc xin gặp mặt; có thể hiểu là 'đi bái kiến' ai đó

拜谒;求见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干叩

gàn

kòu

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
叩丧
叩关
叩击
叩刀
叩别
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép