Bản dịch của từ 干咽 trong tiếng Việt

干咽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干咽 (Động từ)

qián yān
01

Khóc nghẹn ngào nhưng không có nước mắt, tiếng khóc nghẹn ngào trong cổ họng

3.哭时无泪而声哽咽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nuốt thức ăn khô mà không uống nước kèm theo

2.谓吃干食品时,不伴饮料而吞咽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nuốt nước bọt vì thèm ăn mà không được ăn, cảm giác nghẹn họng khô khan

1.谓思食不得而徒咽口水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干咽

gàn

yàn

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
咽人
咽切
咽吭
咽呜
咽咽
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép