Bản dịch của từ 干嗌 trong tiếng Việt

干嗌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干嗌 (Tính từ)

gàn ài
01

Khô họng, khô rát cổ họng (cảm giác họng khát, khó nuốt nước)

喉咙干渴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干嗌

gàn

ài

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
嗌呕
嗌喉
嗌喔
嗌嗌
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép