Bản dịch của từ 干嗝 trong tiếng Việt

干嗝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干嗝 (Động từ)

gān gé
01

Đánh hơi, ợ hơi sau khi ăn no.

打饱嗝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干嗝

gàn

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
嗝吱
嗝嗝
嗝顿
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép