Bản dịch của từ 干坤一掷 trong tiếng Việt

干坤一掷

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干坤一掷 (Thành ngữ)

gàn kūn yī zhì
01

Quyết thắng đoạt lấy thiên hạ. § Nguồn gốc: ◇Hàn Dũ 韓愈: Thùy khuyến quân vương hồi mã thủ; Chân thành nhất trịch đổ kiền khôn 誰勸君王回馬首; 真成一擲賭乾坤 (Quá hồng câu 過鴻溝).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干坤一掷

gàn

kūn

zhì

干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép