Bản dịch của từ 干城之将 trong tiếng Việt

干城之将

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干城之将 (Danh từ)

gān chéng zhī jiàng
01

Tướng lĩnh bảo vệ đất nước.

干城:盾牌和城墙,比喻捍卫者。指保卫国家的大将。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干城之将

gān

chéng

zhī

jiàng

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
之个
之乎者也
之任
之前
将丧
将久
将事
将于
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép