Bản dịch của từ 干女儿 trong tiếng Việt

干女儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

Gàn

ㄍㄢˋganthanh huyền

干女儿 (Danh từ)

gān nǚ ér
01

Con gái nuôi, con gái nghĩa theo quan hệ không phải huyết thống nhưng được coi như con ruột.

义女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 干女儿

gàn

ér

Các từ liên quan

干与
干丐
干世
干丝
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
干
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
奸, 忓, 竿, 矸, 豻, 乾, 𢧀, 幹, 漧, 榦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép